Phép dịch "PAW" thành Tiếng Việt

chân, cẳng, gõ chân xuống đất là các bản dịch hàng đầu của "PAW" thành Tiếng Việt.

paw verb noun ngữ pháp

(by extension, of a human) To clumsily dig through something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    soft foot of an animal

    Maybe the sound you heard was as quiet as your cat licking her paws .

    Có thể âm thanh mà bạn nghe được yên ắng như tiếng mèo liếm chân .

  • cẳng

    noun

    soft foot of an animal

  • gõ chân xuống đất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cào
    • tát
    • bàn tay
    • gõ chân xuống
    • mần mò
    • nét chữ
    • vầy vọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PAW " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Paw
+ Thêm

"Paw" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Paw trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "PAW"

Các cụm từ tương tự như "PAW" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gió hiu hiu · người bị lợi dụng · tay sai
Thêm

Bản dịch "PAW" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch