Phép dịch "Overpraise" thành Tiếng Việt

quá khen, khen quá lời, lời khen quá đáng là các bản dịch hàng đầu của "Overpraise" thành Tiếng Việt.

overpraise verb noun ngữ pháp

To praise to an excessive degree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quá khen

  • khen quá lời

  • lời khen quá đáng

  • sự khen quá lời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Overpraise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Overpraise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch