Phép dịch "Opera" thành Tiếng Việt

Opera, ca kịch, nhạc kịch là các bản dịch hàng đầu của "Opera" thành Tiếng Việt.

Opera noun

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 103. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Opera

    Opera (trình duyệt)

    Import bookmarks from a file in Opera format

    Nhập khẩu các liên kết lưu từ tập tin có định dạng Opera

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Opera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

opera noun ngữ pháp

(music) A theatrical work combining drama, music, song and sometimes dance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ca kịch

    noun

    theatrical work

  • nhạc kịch

    noun

    theatrical work

    And they put on an opera all night long.

    Và họ đã trình diễn một vở nhạc kịch suốt cả đêm dài.

  • opera

    Leslie, call my wife and tell her unfortunately the opera was sold out.

    Leslie, cô sẽ gọi cho vợ của tôi thật không may vé opera đã bán hết phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Opera
    • ô-pê-ra
    • kịch

Hình ảnh có "Opera"

Các cụm từ tương tự như "Opera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Opera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch