Phép dịch "Oct" thành Tiếng Việt

tháng mười là bản dịch của "Oct" thành Tiếng Việt.

Oct proper noun

Alternative spelling of [i]Oct.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháng mười

    noun

    Davies, “The Blessings of Worship,” Oct. 2016 general conference.

    Davies, “Các Phước Lành của Sự Thờ Phượng,” đại hội trung ương tháng Mười năm 2016.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

oct noun ngữ pháp

A short form of [i]octal[/i]

+ Thêm

"oct" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho oct trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

OCT abbreviation

Initialism of [i]optical coherence tomography[/i]. (an optical signal acquisition and processing method that captures high-resolution, three-dimensional images from biological tissues)

+ Thêm

"OCT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OCT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Oct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch