Phép dịch "Obit" thành Tiếng Việt

ngày giỗ, ngày huý, ngày kỵ là các bản dịch hàng đầu của "Obit" thành Tiếng Việt.

obit noun ngữ pháp

(informal) an obituary [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày giỗ

    Bring me a published obit, or death certificate, and we'll run with it.

    Mang cho tôi giấy tờ ngày giỗ hoặc giấy chứng tử, tôi sẽ cố lo liệu.

  • ngày huý

  • ngày kỵ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Obit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Obit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Obit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch