Phép dịch "Nurture" thành Tiếng Việt
nuôi nấng, giáo dục, nuôi dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "Nurture" thành Tiếng Việt.
nurture
verb
noun
ngữ pháp
The act of nourishing or nursing; tender care; education; training. [..]
-
nuôi nấng
I can nurture a child with my tools?
Tôi có thể nuôi nấng nó với những dụng cụ của tôi sao?
-
giáo dục
nounWe're all a product of nature and nurture, our genes and our experiences and
Ta đều là sản phẩm của tự nhiên và giáo dục, gen và kinh nghiệm của ta và...
-
nuôi dưỡng
What can husbands and wives do to nurture their friendship?
Những người chồng và những người vợ có thể làm gì để nuôi dưỡng tình bạn của họ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giáo dục
- sự nuôi dưỡng
- ôm ấp
- đồ ăn
- ấp ủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nurture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Nurture"
Các cụm từ tương tự như "Nurture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mộng tưởng
-
hiềm thù
Thêm ví dụ
Thêm