Phép dịch "Numb" thành Tiếng Việt

Numb, tê, tê cóng là các bản dịch hàng đầu của "Numb" thành Tiếng Việt.

Numb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Numb

    Numb (bài hát của Linkin Park)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Numb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

numb adjective verb ngữ pháp

Without the power of sensation and motion or feeling; insensible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun verb

    without the power of sensation

    And osteoarthritis of the spine can cause debilitating pain and or numb ness .

    Và bệnh thoái hoá đĩa đệm có thể gây đau và hoặc do thoái hoá .

  • tê cóng

    I was hyperventilating so much, and within seconds my hands were numb.

    Tôi thở mạnh và nhanh và chỉ trong vài giây, đôi tay của tôi tê cóng.

  • chết lặng

    Many survivors sat numb and silent by the remains of their homes.

    Nhiều người sống sót ngồi chết lặng nhìn nhà mình bị tan hoang.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chết lặng đi
    • làm chết lặng đi
    • làm tê
    • làm tê cóng đi
    • làm tê liệt
    • tê liệt

Các cụm từ tương tự như "Numb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Numb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch