Phép dịch "Nice" thành Tiếng Việt
Nice, tốt, hay ho là các bản dịch hàng đầu của "Nice" thành Tiếng Việt.
A city in southeast France on the coast of the Mediterranean Sea, capital of the department of Alpes-Maritimes. [..]
-
Nice
I have a friend who's a surgeon in Nice.
Tôi có một người bạn làm phẫu thuật ở Nice.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(obsolete) Silly, ignorant; foolish. [14th-17th c.] [..]
-
tốt
adjectivepleasant
It is very nice of you to help me with my homework.
Bạn thật tốt khi giúp tôi làm bài tập về nhà.
-
hay ho
If you can't say something nice, don't say anything!
Nếu ông không nói được cái gì hay ho, tốt nhất là ngậm mồm lại!
-
chính xác
So, let's go back into nice, slow circle around them.
Nào, quay chính xác vào, xoay chậm xung quanh chúng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dễ chịu
- tử tế
- đẹp
- xinh
- ngoan
- dễ thương
- hay
- hiền lành
- tuyệt
- khảnh
- kỹ
- chu đáo
- câu nệ
- cầu kỳ
- hay hớm
- hấp dẫn
- khó tính
- khả ái
- nhu mì
- sành sỏi
- thú vị
- tinh vi
- tế nhị
- tỉ mỉ
- tốt bụng
- xinh đẹp
- đẹp mắt
- nice
- chào các banj
Initialism of [i]National Institute for Health and Care Excellence[/i].
"NICE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NICE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Nice"
Các cụm từ tương tự như "Nice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự dễ chịu · sự sành sỏi · sự thú vị · sự tinh vi · sự tế nhị · tính câu nệ · tính khảnh · tính tỉ mỉ · vẻ xinh · vẻ đáng yêu
-
good morning... have nice day
-
câu nệ · dễ chịu · hay hay · khó tính · khảnh · sành sỏi · thú vị · tinh vi · tế nhị · tỉ mỉ · xinh
-
đẹp đôi
-
xinh · đáng yêu