Phép dịch "New Year" thành Tiếng Việt
năm mới, tết, Năm mới là các bản dịch hàng đầu của "New Year" thành Tiếng Việt.
The first few days of a calendar year. [..]
-
năm mới
nounJanuary 1 in the Julian and Gregorian calendar and the days following
In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.
Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
-
tết
nounJanuary 1 in the Julian and Gregorian calendar and the days following
At New Year's or Thanksgiving, she'd invite me over.
Mỗi lần tết hay hay lễ lạc gì đó, bà thường kêu con sang đó ăn lễ chung.
-
Năm mới
In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.
Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
-
năm mới, tết
The first day of a calendar year, in particular, January 1 in the Julian and Gregorian calendar.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " New Year " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
next year; the year following the current year, especially the early part of it. [..]
-
năm mới
nounyear following the current year
In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.
Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
-
tết
nounWe won't be coming to D.C. for new year's.
Bọn con không về D.C tết này đâu.
Các cụm từ tương tự như "New Year" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khai bút
-
chúc mừng năm mới
-
chúc mừng năm mới
-
giao thừa
-
Chúc Mừng Nǎm Mới · Chúc mừng năm mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · Happy New Year · chúc mừng năm mới · mừng tuổi
-
Tết · Tết Nguyên Đán · Xuân tiết · tết Nguyên Đán · 春節 · 節元旦
-
ăn tết
-
Đêm giao thừa