Phép dịch "Nether" thành Tiếng Việt

dưới, ở dưới là các bản dịch hàng đầu của "Nether" thành Tiếng Việt.

nether adjective verb noun adverb ngữ pháp

Lower; under. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dưới

    adjective

    As to the conditions prevailing there, an ancient Assyrian text states that “the nether world was filled with terror.”

    Về tình trạng ngự trị tại đó, người A-si-ri cổ cho rằng “thế giới dưới thấp đó đầy sự rùng rợn”.

  • ở dưới

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nether " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Nether" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nether" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch