Phép dịch "National Bank" thành Tiếng Việt

ngân hàng quốc gia là bản dịch của "National Bank" thành Tiếng Việt.

National Bank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngân hàng quốc gia

    noun

    Chicago office says one of their Hubert National banks just had two unauthorized vehicles make cash pickups.

    Cảnh sát Chicago nói rằng một trong những ngân hàng quốc gia Hubert vừa có hai chiếc xe trái phép đến lấy tiền mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " National Bank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

national bank noun

a commercial bank chartered by the federal government

+ Thêm

"national bank" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho national bank trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "National Bank" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "National Bank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch