Phép dịch "Nancy" thành Tiếng Việt

Nancy, tình dục đồng giới là các bản dịch hàng đầu của "Nancy" thành Tiếng Việt.

Nancy proper noun ngữ pháp

A female given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nancy

    Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.

    Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nancy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nancy noun ngữ pháp

(UK, US, derogatory, slang) An effeminate man, especially a homosexual. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình dục đồng giới

Các cụm từ tương tự như "Nancy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nancy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch