Phép dịch "Moscow" thành Tiếng Việt

Mát-xcơ-va, Moskva, Matxcova là các bản dịch hàng đầu của "Moscow" thành Tiếng Việt.

Moscow proper noun ngữ pháp

The capital city of Russia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Mát-xcơ-va

    proper

    Capital city of Russia [..]

    Napoleon's army advanced up to Moscow.

    Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.

  • Moskva

    proper

    Capital city of Russia [..]

    Every evening we listen to them talk about you on Radio Moscow.

    Chiều nào chúng tôi cũng mở đài nghe Tiếng Nói Moskva.

  • Matxcova

    proper

    He will soon go to Kiev and perhaps even Moscow.

    Sắp tới nó sẽ tới Kiev, và có thể, thậm chí là Matxcova.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Mạc Tư Khoa
    • Matxcơva
    • Mátxcơva
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moscow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moscow
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • moskva

    Every evening we listen to them talk about you on Radio Moscow.

    Chiều nào chúng tôi cũng mở đài nghe Tiếng Nói Moskva.

Các cụm từ tương tự như "Moscow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moscow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch