Phép dịch "Morsel" thành Tiếng Việt

miếng, mấu, mẩu là các bản dịch hàng đầu của "Morsel" thành Tiếng Việt.

morsel noun ngữ pháp

A small fragment or share of something, commonly applied to food. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miếng

    noun

    Panting under the tropical sun, he waited for the next morsel to be tossed his way.

    Lè lưỡi ra thở dưới ánh mặt trời nhiệt đới, nó chờ miếng khác quăng về phía nó.

  • mấu

  • mẩu

    noun

    Every once in a while, the boss will just throw them a little morsel.

    Tất cả mọi người cùng một lần, sếp sẽ chỉ ném cho chúng một mẩu bánh nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Morsel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Morsel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch