Phép dịch "Momentarily" thành Tiếng Việt
ngay tức khắc, trong chốc lát, trong giây lát là các bản dịch hàng đầu của "Momentarily" thành Tiếng Việt.
momentarily
adverb
ngữ pháp
In a momentary manner; for a moment or instant. [..]
-
ngay tức khắc
adverbThe antigravity sickness will wear off momentarily.
Máy chống trọng lực sẽ yếu đi ngay tức khắc.
-
trong chốc lát
-
trong giây lát
adverbThe gates will open momentarily.
Các cổng sẽ mở ra trong giây lát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Momentarily " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm