Phép dịch "Microscope" thành Tiếng Việt
Hiển Vi Kính, kính hiển vi, Kính hiển vi là các bản dịch hàng đầu của "Microscope" thành Tiếng Việt.
Microscope
-
Hiển Vi Kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Microscope " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
microscope
noun
ngữ pháp
An optical instrument used for observing small objects. [..]
-
kính hiển vi
nounan optical instrument
He was looking through a microscope.
Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.
-
Kính hiển vi
instrument used to see objects that are too small for the naked eye
He was looking through a microscope.
Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.
Hình ảnh có "Microscope"
Các cụm từ tương tự như "Microscope" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiển vi
-
Kính hiển vi điện tử · kính hiển vi điện tử
-
bằng kính hiển vi · hiển vi · kính hiển vi · rất nhỏ
-
Kính hiển vi quang học
-
bằng kính hiển vi
-
Kính hiển vi quét chui hầm
-
Kính hiển vi điện tử truyền qua
-
bằng kính hiển vi · kính hiển vi · rất nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm