Phép dịch "Martin" thành Tiếng Việt

Martinô, Máctinô, Mạc Tính là các bản dịch hàng đầu của "Martin" thành Tiếng Việt.

Martin proper noun

A male given name originally given in honor of a fourth century soldier-saint. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Martinô

    proper

    given name

  • Máctinô

    proper

    given name

  • Mạc Tính

    proper

    given name

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Martin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

martin noun ngữ pháp

Any of various passerine birds of the family Hirundinidae, which also includes swallows, that catch insects whilst flying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim nhạn

    Pictured on the left is the nest of an African rock martin.

    Hình bên trái là tổ chim nhạn Phi Châu.

  • martin

    Anyway, Martin used to drive the same exact seven miles every day.

    Dù sao thì, nghe này, Martin từng lái đúng bảy dặm mỗi ngày.

Hình ảnh có "Martin"

Các cụm từ tương tự như "Martin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Martin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch