Phép dịch "Marginal" thành Tiếng Việt

Cận biên, gia lượng, mép là các bản dịch hàng đầu của "Marginal" thành Tiếng Việt.

Marginal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cận biên

  • gia lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Marginal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

marginal adjective noun ngữ pháp

(chiefly UK, Australian) of an electoral district (such as a parliamentary constituency) where the winning margin was a small proportion of the total number of votes, so that only a small change in voting behaviour is necessary to alter the outcome of an election. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mép

    noun
  • khó trồng trọt

  • ngoài lề

    The marginalized and forgotten.

    Những người bị đẩy ra ngoài lề và lãng quên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sát giới hạn
    • ở bờ
    • ở lề
    • ở mép
    • bên lề
    • không đáng kể

Các cụm từ tương tự như "Marginal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Marginal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch