Phép dịch "MP" thành Tiếng Việt

cảnh sát quân sự, nghị sĩ là các bản dịch hàng đầu của "MP" thành Tiếng Việt.

MP noun abbreviation ngữ pháp

Megapixel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh sát quân sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " MP " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mP
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghị sĩ

    noun

    Greek MPs pass austerity measures

    Các nghị sĩ Hy Lạp thông qua các biện pháp khắc khổ

mp abbreviation

market price – written on menus instead of a price to mean the price charged depends on the price of supplies, which may vary. [..]

+ Thêm

"mp" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mp trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Mp proper

abbreviation of [[masorah parva|masorah parva]] [..]

+ Thêm

"Mp" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mp trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "MP"

Thêm

Bản dịch "MP" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch