Phép dịch "M" thành Tiếng Việt

chữ M, 1000, m là các bản dịch hàng đầu của "M" thành Tiếng Việt.

M Letter noun proper ngữ pháp

The thirteenth letter of the English alphabet, called em and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ M

    I'm investigating things that begin with the letter M.

    Tôi đã điều tra những thứ bắt đầu từ chữ " M ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " M " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

m Letter adjective noun abbreviation masculine ngữ pháp

minute [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 1000

  • m

    Fifty or more of us squeezed into a 200-square-foot (19 sq m) room.

    Năm mươi người hoặc hơn chen chúc nhau trong căn phòng 19m2.

  • M

    Letter

    I don't see any " M " on that brand.

    Tôi không thấy chữ " M " nào trên cái nhãn hiệu đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mét
    • ngu
    • triệu

Các cụm từ tương tự như "M" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "M" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch