Phép dịch "Lyra" thành Tiếng Việt
Thiên Cầm là bản dịch của "Lyra" thành Tiếng Việt.
Lyra
proper
noun
(astronomy) A summer constellation of the northern sky, said to resemble a lyre. It includes the bright star Vega and the Ring Nebula. [..]
-
Thiên Cầm
Thiên Cầm (chòm sao)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lyra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lyra
noun
The middle portion of the ventral surface of the fornix of the brain; so called from the arrangement of the lines with which it is marked in the human brain.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"lyra" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lyra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Lyra"
Thêm ví dụ
Thêm