Phép dịch "Luckily" thành Tiếng Việt
may, may mà, may mắn là các bản dịch hàng đầu của "Luckily" thành Tiếng Việt.
luckily
adverb
ngữ pháp
In a lucky manner; by good fortune; fortunately. [..]
-
may
verbLuckily, you were at home.
Thật may vì cậu ở nhà.
-
may mà
But luckily, I have the reboot function.
Nhưng may mà, tôi có chức năng tự khởi động lại.
-
may mắn
adjectiveWe need a little Christmas, and luckily, we are under new management.
Ta cần chút Giáng sinh, may mắn thay, chúng ta có một quản lý mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- may mắn thay
- may thay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Luckily " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm