Phép dịch "Louis" thành Tiếng Việt
Luy là bản dịch của "Louis" thành Tiếng Việt.
Louis
noun
proper
ngữ pháp
A male given name. [..]
-
Luy
male given name
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Louis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
louis
noun
ngữ pháp
( historical numismatics) Any gold or silver coin issued by the French kings from Louis XIII to Louis XVI and bearing their image on the obverse side, particularly the gold louis d'ors, originally a French form of the Spanish doubloon but varying in value between 10 and 24 livres. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"louis" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho louis trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Louis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Louis Aragon
-
Louis Daguerre
-
Saint-Louis
-
Louis XIV của Pháp
-
Port-Louis
-
Louis Pasteur
-
port louis
-
Augustin Louis Cauchy
Thêm ví dụ
Thêm