Phép dịch "Lifeboat" thành Tiếng Việt
Thuyền cứu sinh, thuyền cứu sinh, tàu cứu đắm là các bản dịch hàng đầu của "Lifeboat" thành Tiếng Việt.
-
Thuyền cứu sinh
Four men have taken the ship's captain hostage in a lifeboat.
Bốn cướp biển đã giữ Thuyền trưởng làm con tin trên thuyền cứu sinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lifeboat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a boat especially designed for saving the lives of shipwrecked people. [..]
-
thuyền cứu sinh
We've got to get out of this lifeboat.
Chúng tôi phải ra khỏi thuyền cứu sinh này.
-
tàu cứu đắm
The men pull mightily on the oars as the lifeboat plunges into the tempest.
Những người đàn ông cố gắng chèo chống con tàu cứu đắm đang lao vào cơn bão biển.
-
xuồng cứu đắm
People ran to the lifeboats on each side of the deck.
Người ta nhốn nháo tìm kiếm xuồng cứu đắm hai bên boong tàu.