Phép dịch "Libra" thành Tiếng Việt

Thiên Xứng, cung Thiên Bình, người cung Thiên Bình là các bản dịch hàng đầu của "Libra" thành Tiếng Việt.

Libra noun proper ngữ pháp

(astronomy): A constellation of the zodiac, supposedly shaped like a set of scales. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thiên Xứng

    proper

    One of the twelve constellations of the zodiac. [..]

  • cung Thiên Bình

    Libra, as in the House of Libra!

    Thiên Bình, giống như Cung Thiên Bình!

  • người cung Thiên Bình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Libra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

libra noun ngữ pháp

A Roman unit of weight equal to about 327 grams. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiên xứng

Hình ảnh có "Libra"

Thêm

Bản dịch "Libra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch