Phép dịch "Leopard" thành Tiếng Việt

Báo hoa mai, báo, beo là các bản dịch hàng đầu của "Leopard" thành Tiếng Việt.

Leopard noun

a main battle tank designed and produced in West Germany that first entered service in 1965. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Báo hoa mai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leopard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

leopard noun ngữ pháp

A large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus, indigenous to Africa and Asia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo

    noun

    a large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus [..]

    He has been attacked by a leopard and they abandon him in the forest.

    Anh ta đã bị tấn công bởi một con báo và họ cấm anh ta vào rừng.

  • beo

    noun

    a large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus [..]

    Then comes a leopard with four wings and four heads!

    Rồi đến lượt con beo bốn cánh bốn đầu!

  • báo hoa mai

    noun

    A large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus, indigenous to Africa and Asia.

    It mentioned leopards and ring-tailed coatis and poison dart frogs and boa constrictors and then

    Nó đề cập đến loài báo hoa mai, loài gấu tai vàng, ếch, rắn và sau đó

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con báo
    • cọp gấm
    • Báo hoa mai

Hình ảnh có "Leopard"

Các cụm từ tương tự như "Leopard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Leopard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch