Phép dịch "Latin" thành Tiếng Việt

Latinh, La Mã, latino là các bản dịch hàng đầu của "Latin" thành Tiếng Việt.

Latin adjective noun proper ngữ pháp

Of or relating to the language spoken in ancient Rome. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Latinh

    adjective proper

    language of the ancient Romans [..]

    The deaf guy's daughter, our new Latin teacher.

    Con gái quý ngài điếc, thầy dạy tiếng Latinh.

  • La Mã

    adjective noun

    of ancient Rome [..]

    This Latin designation became a solemn title of the emperors.

    Tước hiệu tiếng La-tinh này trở thành tước hiệu thánh của các hoàng đế La Mã.

  • latino

    adjective

    of/from Latin America

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Mỹ Latinh
    • La Tinh
    • chữ Latinh
    • người La Mã
    • tiếng Latinh
    • Tiếng La tinh
    • La-tinh
    • la tinh
    • người La-tinh
    • người gốc La Mã
    • tiếng La-tinh
    • tiếng La tinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Latin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

latin

alternative capitalization of Latin

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • latinh

    The deaf guy's daughter, our new Latin teacher.

    Con gái quý ngài điếc, thầy dạy tiếng Latinh.

Các cụm từ tương tự như "Latin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Latin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch