Phép dịch "Lark" thành Tiếng Việt
Họ Sơn ca, chim chiền chiện, trò đùa nghịch là các bản dịch hàng đầu của "Lark" thành Tiếng Việt.
Lark
proper
A surname from lark as a byname or for a catcher and seller of larks. [..]
-
Họ Sơn ca
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lark
verb
noun
ngữ pháp
Any of various small, singing passerine birds of the family Alaudidae. [..]
-
chim chiền chiện
bird
We have heard a lark singing through the casement window.
Ta nghe tiếng chim chiền chiện hót qua khung cửa sổ.
-
trò đùa nghịch
-
đú
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bông đùa
- sự vui đùa
- trò bông đùa
- vui đùa
- đùa nghịch
- Họ Sơn ca
- chim sơn ca
- sơn ca
Hình ảnh có "Lark"
Các cụm từ tương tự như "Lark" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sơn ca bờ biển
-
Sơn ca cát
-
Sơn ca mũ đỏ
-
Sơn ca gáy hung
-
Sơn ca Dunn
-
Sơn ca Ash
-
Sơn ca sa mạc
-
Sơn ca đuôi ngắn
Thêm ví dụ
Thêm