Phép dịch "Lao" thành Tiếng Việt

tiếng Lào, Lào, người Lào là các bản dịch hàng đầu của "Lao" thành Tiếng Việt.

Lao adjective noun proper ngữ pháp

Of, from, or pertaining to Laos, the Lao people or the Lao language. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng Lào

    proper

    language

    The dynasty prohibited people from wearing style clothes and speaking the Lao and Cambodian languages .

    Người dân không được mặc trang phục theo kiểu và không được nói tiếng Lào và CamPuChia .

  • Lào

    proper

    of, from, or pertaining to Laos, the people or their language

    Lisa Tabak just hopped a flight to Laos, didn't she?

    Lisa Tabak mới lên máy bay đi sang Lào, đúng ko?

  • người Lào

    person

  • Tiếng Lào

    The dynasty prohibited people from wearing style clothes and speaking the Lao and Cambodian languages .

    Người dân không được mặc trang phục theo kiểu và không được nói tiếng Lào và CamPuChia .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lao

geographic terms (country level)

+ Thêm

"lao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Lao" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch