Phép dịch "Labour" thành Tiếng Việt
Lao động, lao động, 勞動 là các bản dịch hàng đầu của "Labour" thành Tiếng Việt.
Labour
proper
noun
Short for the Labour Party. [..]
-
Lao động
" Order, Discipline, Labour ".
" Trật tự, Kỷ cương, Lao động ".
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Labour " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
labour
verb
noun
ngữ pháp
Effort expended on a particular task; toil, work. [..]
-
lao động
nounwork
Brother Andrews labours all week to earn a living.
Anh Andrews lao động cả tuần để kiếm sống.
-
勞動
nounwork
-
nhân công
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Công Đảng
- công
- bàn bạc chi tiết
- bị giày vò
- chuẩn bị kỹ lưỡng
- chịu đau đớn
- công việc
- công việc nặng nhọc
- di chuyển chậm chạp
- di chuyển khó khăn
- dày công trau dồi
- dốc sức
- gắng công
- là nạn nhân của
- nỗ lực
- quằn quại
- tầng lớp lao động
- đau khổ
- đau đẻ
- Nghề nghiệp
Các cụm từ tương tự như "Labour" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiết kiệm sức lao động
-
Lao động trẻ em
-
Kinh tế học lao động
-
Tiêu chuẩn lao động
-
Sức lao động
-
lao động cưỡng bức
-
khổ dịch
-
Tích trữ lao động
Thêm ví dụ
Thêm