Phép dịch "LCD" thành Tiếng Việt

màn hình tinh thể lỏng là bản dịch của "LCD" thành Tiếng Việt.

LCD noun ngữ pháp

Initialism of [i]liquid crystal display[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn hình tinh thể lỏng

    liquid crystal display

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " LCD " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "LCD" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch