Phép dịch "Ka" thành Tiếng Việt

Ka là bản dịch của "Ka" thành Tiếng Việt.

Ka noun

Ka (Cyrillic) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ka

    Ka (Pharaoh)

    KA: Actually, I was working at the time, doing production

    KA: Thật ra thì hồi đó tôi đang làm việc, đang trợ giúp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ka noun verb ngữ pháp

a spiritual part of the soul in Egyptian mythology, which survived after death [..]

+ Thêm

"ka" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

kA noun

one thousand amperes. [..]

+ Thêm

"kA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

KA noun

Initialism of [i]Known Associate[/i].

+ Thêm

"KA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho KA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Ka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch