Phép dịch "Johnny" thành Tiếng Việt
Giang, gã, anh chàng là các bản dịch hàng đầu của "Johnny" thành Tiếng Việt.
Johnny
noun
proper
ngữ pháp
A diminutive of the male given name John. [..]
-
Giang
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Johnny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
johnny
noun
ngữ pháp
(slang) A condom. [..]
-
gã
-
anh chàng
-
thằng cha
nounAs you're an undercover johnny, I took the precaution of not being followed.
Nhưng ông giống như một trong những thằng cha lén lút đó... Tôi phòng ngừa để không bị theo dõi mà
Các cụm từ tương tự như "Johnny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đỗ Kỳ Phong
-
Johnny Depp
-
Johnny Trí Nguyễn
-
Johnny Eck
-
Uc bánh bột mì · bánh ngô
Thêm ví dụ
Thêm