Phép dịch "Jing" thành Tiếng Việt

Jing proper

A relatively uncommon Chinese family name. In Chinese, there are several possible ways to write it, each with a different meaning: 井 (water well), 景 (scenery), 京 (capital), 荊 (thorns), 經/经 (passing through), 更 (more), 敬 (respect), 靖 (peaceful). [..]

Bản dịch tự động của " Jing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Jing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

jing noun ngữ pháp

According to traditional Chinese medicine, a dense essence stored in the kidneys that is the material basis for the physical body. It is yin in nature.

+ Thêm

"jing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho jing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Jing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch