Phép dịch "James" thành Tiếng Việt
Giacơ, Giacôbê là các bản dịch hàng đầu của "James" thành Tiếng Việt.
James
proper
noun
ngữ pháp
(Biblical) A book of the New Testament of the Bible, the general epistle of James. [..]
-
Giacơ
one of two Apostles
let him call for the elders, James 5:14–15.
hãy mời các trưởng lão đến, GiaCơ 5:14–15.
-
Giacôbê
properone of two Apostles
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " James " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
james
+
Thêm bản dịch
Thêm
"james" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho james trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "James" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh James
-
James IV của Scotland
-
William James
-
James I của Anh
-
Henry James
-
James Madison
-
James B. McPherson
-
James Joyce
Thêm ví dụ
Thêm