Phép dịch "Jacob" thành Tiếng Việt
Giacóp, Giacôbê, Giacôbe là các bản dịch hàng đầu của "Jacob" thành Tiếng Việt.
Jacob
proper
noun
(Biblical) One of the sons of Isaac and Rebecca, and twin brother of Esau; father of the Israelites. [..]
-
Giacóp
male given name (the standard form) [..]
-
Giacôbê
properone of the sons of Isaac and Rebecca
-
Giacôbe
one of the sons of Isaac and Rebecca
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Giacơ
- Yacôbê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jacob " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jacob
-
jacob
I really saw so much in you, Jacob.
Tôi thực sự rất trông đợi ở cậu, Jacob.
Các cụm từ tương tự như "Jacob" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Glen Jacobs
-
Chi Lá thang
-
cái gậy của Gia-cốp · máy đẳng cao
-
cái thang của Gia-cốp · cây lá thang · thang dây
-
Carl Gustav Jakob Jacobi
Thêm ví dụ
Thêm