Phép dịch "Inform" thành Tiếng Việt

thông báo, báo, báo tin cho là các bản dịch hàng đầu của "Inform" thành Tiếng Việt.

inform adjective verb ngữ pháp

(archaic, transitive) To instruct, train (usually in matters of knowledge) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông báo

    noun

    He informed me about the changes in the plan.

    thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch.

  • báo

    noun verb

    He informed me about the changes in the plan.

    Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch.

  • báo tin cho

    He informed me that there were numerous Witnesses in the Ohaji area.

    Anh ấy báo tin cho tôi biết rằng có nhiều Nhân Chứng trong vùng Ohaji.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho biết
    • chỉ điểm
    • cung cấp tin tức
    • cung cấp tài liệu
    • thông tin
    • truyền cho
    • đưa tin
    • mách bảo
    • tố
    • baùo tin cho, cho bieát, cung caáp tin töùc
    • tố cáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Inform" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Inform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch