Phép dịch "Inconel" thành Tiếng Việt

Inconel là bản dịch của "Inconel" thành Tiếng Việt.

Inconel noun

a nickel-base alloy with chromium and iron; used in gas-turbine blades

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Inconel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inconel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Inconel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch