Phép dịch "Income" thành Tiếng Việt

Thu nhập, circular flow of, thu nhập là các bản dịch hàng đầu của "Income" thành Tiếng Việt.

Income
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thu nhập

    His income is now double what it was ten years ago.

    Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.

  • circular flow of

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Income " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

income noun ngữ pháp

(obsolete) A coming in; arrival; entrance; introduction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thu nhập

    noun

    His income is now double what it was ten years ago.

    Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.

  • lợi tức

    noun

    It's difficult to live here without a big income.

    Rất khó sống ở đây mà không có lợi tức.

  • doanh thu

    noun

    Apple is making some 75 percent of its income from product lines introduced within the past five years .

    Khoảng 75% doanh thu của Apple đến từ các dòng sản phẩm được giới thiệu trong năm năm qua .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa lợi
    • Thu nhập
    • thu nhập; lợi tức

Các cụm từ tương tự như "Income" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Income" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch