Phép dịch "Incase" thành Tiếng Việt
bọc, cho vào thùng, cho vào túi là các bản dịch hàng đầu của "Incase" thành Tiếng Việt.
incase
verb
ngữ pháp
Obsolete spelling of encase. [..]
-
bọc
verb noun -
cho vào thùng
-
cho vào túi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Incase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm