Phép dịch "INTREPID" thành Tiếng Việt

dũng cảm, gan dạ, gan góc là các bản dịch hàng đầu của "INTREPID" thành Tiếng Việt.

intrepid adjective ngữ pháp

Fearless; bold; brave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dũng cảm

    adjective

    Oh, Gustave, be intrepid.

    Ôi, Gustave, dũng cảm lên chứ.

  • gan dạ

    adjective

    Not all on board were intrepid seamen, however.

    Tuy vậy, không phải mọi người trên thuyền đều là những người đi biển gan dạ.

  • gan góc

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " INTREPID " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "INTREPID" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "INTREPID" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch