Phép dịch "ID" thành Tiếng Việt

chứng minh thư, nhân dạng, thẻ căn cước là các bản dịch hàng đầu của "ID" thành Tiếng Việt.

ID verb noun proper ngữ pháp

(transitive) To identify (an object, etc.). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng minh thư

    noun

    Can you tell me how to get an ID?

    Cô cho hỏi thủ tục làm chứng minh thư.

  • nhân dạng

    I'm getting some new IDs, some cash, and heading to Mexico.

    Anh đang làm nhân dạng mới, ít tiền tươi, và trốn sang Mexico.

  • thẻ căn cước

    noun

    Let's go to a liquor store and watch your stupid ID get rejected.

    Hãy vào quẩy rượu và xem cái thẻ căn cước ngu ngốc của mày bị từ chối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ID " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

id noun ngữ pháp

The unconscious impulsive component of the personality in the Freudian psychoanalytic model. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xung động bản năng

Id
+ Thêm

"Id" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Id trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ID" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ID" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch