Phép dịch "Hu" thành Tiếng Việt
Hồ, 胡 là các bản dịch hàng đầu của "Hu" thành Tiếng Việt.
A common surname of east Asian derivation. [..]
-
Hồ
properChinese surname [..]
The tyrant Hu Ba secretly lead some troops out of the city.
Hồ Phách Tư tự động điều động cựu bộ tướng sĩ dẫn quân xuất thành.
-
胡
properChinese surname
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
they ( singular). Gender-neutral third-person singular subject pronoun, coordinate with gendered pronouns [i]he and she.[/i] [..]
"hu" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hounsfield Units on the Hounsfield scale, a unit of measurement used on a computed tomography machine. [..]
"HU" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HU trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Hu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hỗ Tam Nương
-
Hu Nim
-
Hồ Cẩm Đào
-
hồ cầm
-
Hồ Diệu Bang