Phép dịch "Hop" thành Tiếng Việt

Chi Hốt bố, Hoa bia, hoa bia là các bản dịch hàng đầu của "Hop" thành Tiếng Việt.

Hop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Hốt bố

  • Hoa bia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hop verb noun ngữ pháp

A jump on one leg. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoa bia

    noun

    the plant whose flowers are used in brewing

    Hops is another herb that may promote sleep .

    Cây hoa bia ( cây hu-blông ) là loại thảo dược khác cũng có thể giúp ngủ ngon .

  • nhảy lò cò

    Wait, what did he look like hopping around?

    Thế gã đó nhảy lò cò xung quanh trông thế nào?

  • cây hoa bia

    noun

    Hops is another herb that may promote sleep .

    Cây hoa bia ( cây hu-blông ) là loại thảo dược khác cũng có thể giúp ngủ ngon .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhảy bốn vó
    • nhảy
    • chặng
    • chết
    • bước nhảy lò cò
    • bước nhảy ngắn
    • chết bất thình lình
    • cây hublông
    • hái hublông
    • không chặng đường bay
    • lò cò
    • lò kò
    • môn nhảy ba bước
    • nhảy cẫng
    • nhảy lên
    • nhảy nhót
    • nhảy qua
    • step and jump
    • sự nhảy lò cò
    • ướp hublông

Hình ảnh có "Hop"

Các cụm từ tương tự như "Hop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch