Phép dịch "Hedging" thành Tiếng Việt
Lập hàng rào là bản dịch của "Hedging" thành Tiếng Việt.
Hedging
-
Lập hàng rào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hedging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hedging
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of hedge. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"hedging" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hedging trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Hedging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim chích bờ giậu
-
bờ bụi
-
thầy tu dốt nát
-
trường học ngoài trời
-
bao bọc · bao quanh · bao vây · bờ · bờ giậu · bờ rào · giậu · gần hàng rào · hàng giậu · hàng rào · hàng rào ngăn cách · làm hàng rào · lén lút · ngăn cách · rào · rào giậu · rào lại · rào đón · sửa giậu · sửa hàng rào · sự đánh bao vây · tìm lời thoái thác · vụng trộm · đánh bao vây · ở hàng rào
-
đám cưới bí mật · đám cưới lén lút
-
Quỹ tự bảo hiểm rủi ro
-
bao bọc · bao quanh · bao vây · bờ · bờ giậu · bờ rào · giậu · gần hàng rào · hàng giậu · hàng rào · hàng rào ngăn cách · làm hàng rào · lén lút · ngăn cách · rào · rào giậu · rào lại · rào đón · sửa giậu · sửa hàng rào · sự đánh bao vây · tìm lời thoái thác · vụng trộm · đánh bao vây · ở hàng rào
Thêm ví dụ
Thêm