Phép dịch "Hazardous" thành Tiếng Việt

mạo hiểm, liều, may rủi là các bản dịch hàng đầu của "Hazardous" thành Tiếng Việt.

hazardous adjective ngữ pháp

exposing to loss or evil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạo hiểm

    adjective

    Anyone want to hazard a guess?

    Có ai muốn mạo hiểm phỏng đoán không?

  • liều

    I am a knight, and I will put myself to the hazard!

    Anh là một hiệp sĩ... và anh sẽ liều mình!

  • may rủi

    Man would have to put his soul at hazard.

    Một người đàn ông phải phó mặc tâm hồn mình cho sự may rủi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguy hiểm
    • nguy hại
    • độc hại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hazardous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Hazardous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bến xe ngựa · liều · mạo hiểm · mối nguy · mối nguy hiểm · nguy hiểm · sự may rủi · trò chơi đen đỏ · đánh bạo
  • HACCP
  • nguy hiểm hóa học
  • Kí hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất
  • Rủi ro đạo đức
  • Mối nguy đạo đức · Sự lạm tín
  • bến xe ngựa · liều · mạo hiểm · mối nguy · mối nguy hiểm · nguy hiểm · sự may rủi · trò chơi đen đỏ · đánh bạo
Thêm

Bản dịch "Hazardous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch