Phép dịch "Hawke" thành Tiếng Việt

Hawke proper

A surname.

Bản dịch tự động của " Hawke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Hawke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hawke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Hawke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Diều Philippin
  • Diều hâu · bán dạo · bán hàng rong · bán rong · chim diều hâu · chim ưng · chụp · cái bàn xoa · diều hâu · khạc · kẻ tham tàn · săn bằng chim ưng · sự đằng hắng · tiếng đằng hắng · tuyên truyền · vồ · đằng hắng · ưng
  • Diều núi
  • có mũi khoằm
  • cú vọ
  • kẻ ăn trộm · người đi chơi đêm · nightjar
  • Buteo plagiatus
  • khạc nhổ
Thêm

Bản dịch "Hawke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch