Phép dịch "Hawk" thành Tiếng Việt
diều hâu, chim ưng, ưng là các bản dịch hàng đầu của "Hawk" thành Tiếng Việt.
Bản dịch tự động của " Hawk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"Hawk" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hawk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
A diurnal predatory bird of the family Accipitridae. [..]
-
diều hâu
nounpredatory bird
Next time, we'll send two hawks, to be sure you get the message.
Lần sau chúng tôi sẽ gửi hai con diều hâu để đảm bảo ạ.
-
chim ưng
predatory bird
Note the lean silhouette, eyes closed by the sun, though sharp as a hawk.
Dáng roi roi, mắt nheo Iại dưới nắng, sắc như mắt chim ưng.
-
ưng
noun verbNote the lean silhouette, eyes closed by the sun, though sharp as a hawk.
Dáng roi roi, mắt nheo Iại dưới nắng, sắc như mắt chim ưng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khạc
- bán hàng rong
- bán rong
- chim diều hâu
- vồ
- chụp
- bán dạo
- cái bàn xoa
- kẻ tham tàn
- săn bằng chim ưng
- sự đằng hắng
- tiếng đằng hắng
- tuyên truyền
- đằng hắng
- Diều hâu
Hình ảnh có "Hawk"
Các cụm từ tương tự như "Hawk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Diều Philippin
-
Diều núi
-
có mũi khoằm
-
cú vọ
-
kẻ ăn trộm · người đi chơi đêm · nightjar
-
Buteo plagiatus
-
khạc nhổ
-
diều · ưng