Phép dịch "Hamlet" thành Tiếng Việt
Hamlet, xóm, thôn là các bản dịch hàng đầu của "Hamlet" thành Tiếng Việt.
The eponymous main character of Shakespeare's play. [..]
-
Hamlet
Even Shakespeare couldn't see Hamlet three nights in succession.
Ngay cả Shakespeare cũng không thể xem Hamlet ba đêm liên tiếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hamlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A small village or a group of houses. [..]
-
xóm
nounsmall village [..]
-
thôn
nounThen why hide your light under the bushel of tiny hamlets?
Thì tại sao dấu ánh sáng dưới cái thùng tại thôn quê nhỏ bé?
-
ấp
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xóm nhỏ
- làng nhỏ
- hamlet
A protein complex of alpha-lactalbumin and oleic acid that induces apoptosis in tumor cells, but not in healthy cells.
"HAMLET" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAMLET trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Hamlet"
Các cụm từ tương tự như "Hamlet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chòm xóm
-
cô thôn
-
Ấp chiến lược
-
bản làng
-
chòm
-
hương thôn