Phép dịch "HOE" thành Tiếng Việt

cái cuốc, cuốc, xới là các bản dịch hàng đầu của "HOE" thành Tiếng Việt.

hoe verb noun ngữ pháp

An agricultural tool consisting of a long handle with a flat blade fixed perpendicular to it at the end, used for digging rows. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái cuốc

    noun

    agricultural tool

  • cuốc

    verb
  • xới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái xới
    • giẫy
    • cuối
    • Cuốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " HOE " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "HOE"

Các cụm từ tương tự như "HOE" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "HOE" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch